照会 (しょうかい) — inquiry, reference, soi hội

しょうかい inquiry
Tần suất #8015 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoukai

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • inquiry
  • reference
  • soi hội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.