少額 (しょうがく) — nhỏ số lượng, small sum, thiểu ngạch

しょうがく nhỏ số lượng
Tần suất #9023 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shougaku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhỏ số lượng
  • small sum
  • thiểu ngạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.