初頭 (しょとう) — beginning, early part, sơ đầu

しょとう beginning
Tần suất #6280 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shotou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • beginning
  • early part
  • sơ đầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.