食物 (しょくもつ) — thức ăn, foodstuff, thực vật

しょくもつ thức ăn
Tần suất #5264 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shokumotsu

Pitch しょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thức ăn
  • foodstuff
  • thực vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.