食器 (しょっき) — tableware, dishes, thực khí

しょっ tableware
Tần suất #6411 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

shokki

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tableware
  • dishes
  • thực khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.