資質 (ししつ) — qualities, nature, tư chất

しつ qualities
Tần suất #5186 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shishitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • qualities
  • nature
  • tư chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.