市立 (しりつ) — municipal, city-run, thị lập

りつ municipal
Tần suất #5861 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shiritsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • municipal
  • city-run
  • thị lập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.