知らす (しらす) — to inform, to notify

らす to inform
Tần suất #6325 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-su)

shirasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to inform
  • to notify

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.