新薬 (しんやく) — mới thuốc, tân dược

しんやく mới thuốc
Tần suất #9441 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shinyaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mới thuốc
  • tân dược

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.