新約 (しんやく) — New Testament, tân ước

しんやく New Testament
Tần suất #9886 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shinyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • New Testament
  • tân ước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.