進路 (しんろ) — khóa học, route, tiến đường

しん khóa học
Tần suất #5534 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shinro

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khóa học
  • route
  • tiến đường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.