鹿 (しか) — hươu

鹿しか hươu
Tần suất #5238 1 ký tự noun

shika

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hươu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.