至上 (しじょう) — supreme, supremacy, chí thượng

じょう supreme
Tần suất #7598 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • supreme
  • supremacy
  • chí thượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.