至福 (しふく) — supreme bliss, beatitude, chí phúc

ふく supreme bliss
Tần suất #8819 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shifuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • supreme bliss
  • beatitude
  • chí phúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.