私学 (しがく) — private school, private university, tư học

がく private school
Tần suất #9851 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shigaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • private school
  • private university
  • tư học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.