車種 (しゃしゅ) — car model, xe cộ loại, xa chủng

しゃしゅ car model
Tần suất #9598 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shashu

Pitch しゃしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • car model
  • xe cộ loại
  • xa chủng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.