設問 (せつもん) — câu hỏi, posing a question, thiết vấn

せつもん câu hỏi
Tần suất #8876 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

setsumon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • câu hỏi
  • posing a question
  • thiết vấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.