占有 (せんゆう) — occupation, possession, lấy hữu

せんゆう occupation
Tần suất #7716 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

senyuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • occupation
  • possession
  • lấy hữu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.