銭湯 (せんとう) — public bathhouse, tiền thang

せんとう public bathhouse
Tần suất #8825 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

sentou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • public bathhouse
  • tiền thang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.