線路 (せんろ) — railroad track, railway line, tuyến đường

せん railroad track
Tần suất #6407 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

senro

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • railroad track
  • railway line
  • tuyến đường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.