先着 (せんちゃく) — first arrival, first come, tiên trước

せんちゃく first arrival
Tần suất #8948 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

senchaku

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • first arrival
  • first come
  • tiên trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.