製図 (せいず) — drafting, bản vẽ, chế đồ

せい drafting
Tần suất #9976 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seizu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • drafting
  • bản vẽ
  • chế đồ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.