生体 (せいたい) — living body, organism, sinh thể

せいたい living body
Tần suất #6832 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

seitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • living body
  • organism
  • sinh thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.