生理学 (せいりがく) — physiology, sinh lý học

せいがく physiology
Tần suất #9584 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

seirigaku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • physiology
  • sinh lý học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.