西欧 (せいおう) — Western Europe, tây âu

西せいおう Western Europe
Tần suất #5064 2 ký tự 漢語 kango noun

seiou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Western Europe
  • tây âu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.