誠意 (せいい) — sincerity, tốt đức tin

せい sincerity
Tần suất #7096 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

seii

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sincerity
  • tốt đức tin

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.