生
life
Tần suất #491
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
1 characters
sei
Meanings
- life
- raw
- birth