差し引く (さしひく) — to deduct, to subtract

to deduct
Tần suất #8480 Lớp 4 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-ku) · transitive/intransitive

sashihiku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to deduct
  • to subtract

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.