幾度 (いくど) — how many times, many times
幾度
how many times
Tần suất #8481
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
湯桶読み yutō-yomi
湯桶読み (yutō-yomi) — kun'yomi trước, on'yomi sau. Tên gọi từ 湯桶 (xô nước nóng).
noun
Từ loại (JMdict: adv, n)
ikudo
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いくど[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- how many times
- many times