差し上げる (さしあげる) — cho, to offer

げる cho
Tần suất #6513 Lớp 4 5 ký tự 重箱読み jūbako-yomi ichidan verb · transitive

sashiageru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cho
  • to offer

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.