支え (ささえ) — support, prop

ささ support
Tần suất #7467 Lớp 5 2 ký tự noun

sasae

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • support
  • prop

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.