国内外 (こくないがい) — domestic and foreign, at home and abroad, quốc nội ngoại
国内外
domestic and foreign
Tần suất #7466
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
no-adjective
Từ loại (JMdict: adj-no, n)
kokunaigai
Nghĩa
- domestic and foreign
- at home and abroad
- quốc nội ngoại