割く (さく) — to tear, to split

to tear
Tần suất #7089 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

saku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to tear
  • to split

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.