先取り (さきどり) — anticipation, getting ahead

さき anticipation
Tần suất #9485 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun · transitive · suru verb

sakidori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • anticipation
  • getting ahead

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.