採点 (さいてん) — grading, scoring, thái điểm

さいてん grading
Tần suất #6121 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saiten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • grading
  • scoring
  • thái điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.