採取 (さいしゅ) — collection, sampling, thái thủ

さいしゅ collection
Tần suất #6268 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saishu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • collection
  • sampling
  • thái thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.