採集 (さいしゅう) — collecting, gathering, thái tập

さいしゅう collecting
Tần suất #9645 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saishuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • collecting
  • gathering
  • thái tập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.