捜す (さがす) — to search for, to look for

さが to search for
Tần suất #6170 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

sagasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to search for
  • to look for

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.