正統 (せいとう) — orthodox, legitimate, chính thống

せいとう orthodox
Tần suất #6169 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

seitou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • orthodox
  • legitimate
  • chính thống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.