良質 (りょうしつ) — good quality, high quality, lương chất

りょうしつ good quality
Tần suất #5906 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

ryoushitsu

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • good quality
  • high quality
  • lương chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.