量産 (りょうさん) — mass production, lượng sản

りょうさん mass production
Tần suất #7848 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ryousan

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mass production
  • lượng sản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.