両替 (りょうがえ) — money exchange, currency exchange, hai thế

りょうがえ money exchange
Tần suất #9172 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

ryougae

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • money exchange
  • currency exchange
  • hai thế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.