論調 (ろんちょう) — tone of argument, tenor, luận điều

ろん調ちょう tone of argument
Tần suất #8208 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

ronchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tone of argument
  • tenor
  • luận điều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.