連結 (れんけつ) — coupling, connection, liên kết

れんけつ coupling
Tần suất #5086 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

renketsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • coupling
  • connection
  • liên kết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.