冷凍 (れいとう) — freezing, frozen, lãnh đông

れいとう freezing
Tần suất #5317 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

reitou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • freezing
  • frozen
  • lãnh đông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.