酪農 (らくのう) — dairy farming

らくのう dairy farming
2 ký tự 漢語 kango noun

rakunou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dairy farming

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.