楽園 (らくえん) — paradise, garden of Eden, lạc viên

らくえん paradise
Tần suất #7298 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

rakuen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • paradise
  • garden of Eden
  • lạc viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.