平壌 (ぴょんやん) — Pyongyang, bình đất
平壌
Pyongyang
Tần suất #8837
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
熟字訓 jukujikun
熟字訓 (jukujikun) — cách đọc áp dụng cho cả từ, không tách theo từng kanji.
pyonyan
Nghĩa
- Pyongyang
- bình đất