発砲 (はっぽう) — firing a gun, discharge, phát súng

はっぽう firing a gun
Tần suất #8838 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

happou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • firing a gun
  • discharge
  • phát súng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.