お隣 (おとなり) — next door, hàng xóm
お隣
next door
Tần suất #8155
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
otonari
Nghĩa
- next door
- hàng xóm